Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

마리

ma-ri

Đơn vị đếm động vật

Siêu trí nhớ

Ma ri (mari) ơi, đếm xem có bao nhiêu con vật!

Ví dụ thực tế

농장에는 닭이 스무 마리 넘게 있어요.

우리 집에는 강아지가 두 마리 있어요.

동물원에는 다양한 종류의 새가 여러 마리 있었어요.

Từ ghép liên quan

몇 마리한 마리두 마리

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 마리 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 마리 (phát âm là ma-ri) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đơn vị đếm động vật". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 마리 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 농장에는 닭이 스무 마리 넘게 있어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 마리 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App