듣다
deud-da
Tiếp nhận âm thanh bằng tai, Tiếp nhận thông tin, lời khuyên, ý kiến, Trải nghiệm, cảm nhận một sự việc, Học hỏi, tiếp thu kiến thức
Siêu trí nhớ
Khi bạn 'thưt-ta' (nghe) âm thanh, bạn đang tiếp nhận nó vào tai.
Ví dụ thực tế
나는 매일 아침 조용한 음악을 듣는다.
부모님의 말씀을 잘 들어야 한다.
그녀는 그 소식을 듣고 매우 놀랐다.
Từ ghép liên quan
듣게 하다 (làm cho nghe)들리다 (được nghe, nghe thấy)청취하다 (nghe, thính)고청하다 (nghe kỹ, nghe rõ)들음 (việc nghe, sự nghe)듣기 (deutgi) - bài nghe, kỹ năng nghe잘 듣다 (jal deutda) - nghe chăm chú, lắng nghe kỹ말을 듣다 (mareul deutda) - nghe lời, vâng lời
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 듣다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 듣다 (phát âm là deud-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tiếp nhận âm thanh bằng tai, Tiếp nhận thông tin, lời khuyên, ý kiến, Trải nghiệm, cảm nhận một sự việc, Học hỏi, tiếp thu kiến thức". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 듣다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 나는 매일 아침 조용한 음악을 듣는다. - Nghĩa: undefined