Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

드리다

deu-ri-da

Dâng, biếu, tặng (kính ngữ của 주다), Làm (gì đó) cho (ai đó) (kính ngữ, trợ động từ), Trình bày, báo cáo, dâng lên (thông tin, ý kiến, lời chúc)

Siêu trí nhớ

Khi **dâng biếu** quà, tôi **đưa đi đã** với lòng kính trọng.

Ví dụ thực tế

어르신께 따뜻한 차를 한 잔 드렸습니다.

교수님께 숙제를 검토해 드렸어요.

신년사를 통해 모든 직원에게 희망의 메시지를 드렸습니다.

Từ ghép liên quan

도와드리다 - giúp đỡ (kính ngữ)보여드리다 - cho xem (kính ngữ)가르쳐드리다 - dạy (kính ngữ)말씀드리다 - nói (kính ngữ)선물드리다 - kính tặng quà인사드리다 - kính chào, cúi chào (một cách kính trọng)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 드리다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 드리다 (phát âm là deu-ri-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Dâng, biếu, tặng (kính ngữ của 주다), Làm (gì đó) cho (ai đó) (kính ngữ, trợ động từ), Trình bày, báo cáo, dâng lên (thông tin, ý kiến, lời chúc)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 드리다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 어르신께 따뜻한 차를 한 잔 드렸습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 드리다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App