Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

되다

doe-da

Trở thành, biến thành, được làm thành, Được phép, có thể, ổn, Hoàn thành, xong, sẵn sàng, Đủ, đạt đến (số lượng, thời gian, tuổi tác), Hoạt động, chạy, có tác dụng, Thành công, suôn sẻ, tốt đẹp, Tương đương với, lên tới, có nghĩa là

Siêu trí nhớ

Để **trở thành** người **được** việc, bạn phải làm **tối đa** [dwaeda] cho đến khi **xong**.

Ví dụ thực tế

이 물이 얼면 얼음이 돼요.

이 길은 차가 다닐 수 없게 되어 있어요.

주문하신 커피는 5분 후에 됩니다.

Từ ghép liên quan

하다 - làm/thực hiện잘되다 - thành công, suôn sẻ안되다 - không được, không ổn, đáng thương못되다 - xấu tính, tồi tệ되어가다 - đang trở thành, đang diễn ra됨 - sự trở thành, việc được làm되게 - rất, cực kỳ되풀이하다 - lặp lại잘 되다 - làm tốt, thành công, suôn sẻ안 되다 - không được, không thể, không xong완성되다 - được hoàn thành, được làm xong

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 되다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 되다 (phát âm là doe-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Trở thành, biến thành, được làm thành, Được phép, có thể, ổn, Hoàn thành, xong, sẵn sàng, Đủ, đạt đến (số lượng, thời gian, tuổi tác), Hoạt động, chạy, có tác dụng, Thành công, suôn sẻ, tốt đẹp, Tương đương với, lên tới, có nghĩa là". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 되다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 물이 얼면 얼음이 돼요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 되다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App