도움
do-um
Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, sự trợ giúp
Siêu trí nhớ
Đô (tên người) 'um' một tiếng khi giúp đỡ, đó là sự hỗ trợ kịp thời.
Ví dụ thực tế
이 책은 한국어 학습에 많은 도움이 될 거예요.
도움이 필요해요.
도움 주셔서 감사합니다.
Từ ghép liên quan
돕다 - giúp đỡ, hỗ trợ도움말 - lời hướng dẫn, gợi ý도움닫기 - chạy đà도움손길 - bàn tay giúp đỡ도우미 - người giúp đỡ, trợ lý도움이 되다 - trở nên có ích, hữu ích도움 요청 - yêu cầu giúp đỡ
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 도움 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 도움 (phát âm là do-um) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, sự trợ giúp". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 도움 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 이 책은 한국어 학습에 많은 도움이 될 거예요. - Nghĩa: undefined