Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

도와주다

do-wa-ju-da

Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó làm việc gì hoặc vượt qua khó khăn

Siêu trí nhớ

Khi Đô oà khóc vì gặp khó khăn, chú đã nhanh chóng giúp đỡ.

Ví dụ thực tế

어려운 사람들을 도와주는 것은 좋은 일입니다.

제가 도와줄게요.

도와주셔서 감사합니다.

Từ ghép liên quan

도와지다 - được giúp đỡ (dạng bị động của 돕다)돕게 하다 - khiến ai đó giúp đỡ (dạng sai khiến của 돕다)도움 - sự giúp đỡ도우미 - người giúp đỡ, trợ lý상부상조 - tương trợ lẫn nhau도움이 되다 - có ích, có lợi도움을 받다 - nhận được sự giúp đỡ도와드리다 - giúp đỡ (kính ngữ)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 도와주다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 도와주다 (phát âm là do-wa-ju-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó làm việc gì hoặc vượt qua khó khăn". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 도와주다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 어려운 사람들을 도와주는 것은 좋은 일입니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 도와주다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App