Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

다양

da-yang

Trạng thái có nhiều loại, nhiều hình thức khác nhau; sự phong phú về chủng loại.

Siêu trí nhớ

Để nhớ '다양' [dayang] nghĩa là 'sự đa dạng', hãy tưởng tượng một bữa tiệc buffet với vô vàn món ăn **Đa Dạng** hương vị và màu sắc.

Ví dụ thực tế

이 서점에는 다양한 장르의 책들이 구비되어 있습니다.

이 도시는 다양한 문화 행사와 즐길 거리를 제공합니다.

저희 제품은 고객의 취향에 맞춰 다양한 색상과 디자인으로 출시됩니다.

Từ ghép liên quan

다양성 - sự đa dạng다양화 - sự đa dạng hóa다양체 - thể đa dạng다양하다 - đa dạng (tính từ)다양하게 - một cách đa dạng (trạng từ)다양성 (da-yang-seong) - tính đa dạng, sự đa dạng다양하다 (da-yang-ha-da) - đa dạng, phong phú다양화 (da-yang-hwa) - đa dạng hóa

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 다양 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 다양 (phát âm là da-yang) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Trạng thái có nhiều loại, nhiều hình thức khác nhau; sự phong phú về chủng loại.". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 다양 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 서점에는 다양한 장르의 책들이 구비되어 있습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 다양 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App