Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

다니다

da-ni-da

Đi lại thường xuyên, lui tới, Theo học, làm việc, Đi qua, đi ngang qua, lưu thông, Lưu hành, lan truyền

Siêu trí nhớ

Mỗi sáng, để *đi lại, lui tới* trường học hay chỗ làm, tôi tự nhủ 'Ta đi đã!'

Ví dụ thực tế

저는 매일 아침 공원에 다녀요.

그는 대학교에서 경제학을 다녀요.

이 길로는 차들이 많이 다녀요.

Từ ghép liên quan

다니게 하다 - khiến ai đó đi lại/theo học/làm việc돌아다니다 - đi vòng quanh, đi lang thang오가다 - đi đi lại lại넘나들다 - đi qua lại, vượt qua다님길 - con đường đi lại다님 - sự đi lại학교에 다니다 - đi học회사에 다니다 - đi làm병원에 다니다 - đi bệnh viện (lui tới bệnh viện)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 다니다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 다니다 (phát âm là da-ni-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đi lại thường xuyên, lui tới, Theo học, làm việc, Đi qua, đi ngang qua, lưu thông, Lưu hành, lan truyền". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 다니다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저는 매일 아침 공원에 다녀요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 다니다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App