Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

높이다

nop-i-da

Làm cho cao lên, nâng lên (về chiều cao vật lý, vị trí), Nâng cao, cải thiện (về chất lượng, tiêu chuẩn, kỹ năng, giá trị), Tăng cường, làm cho lớn hơn (về âm lượng, cường độ, mức độ), Nâng cao, đề cao (về danh dự, uy tín, sự tôn trọng)

Siêu trí nhớ

Chính nó phi đà (nopida) đã nâng cao và tăng cường chất lượng sản phẩm.

Ví dụ thực tế

아이의 키에 맞춰 책상 높이를 높였다.

기업은 경쟁력을 높이기 위해 기술력을 높이는 데 투자했다.

이번 신제품은 소비자들의 기대치를 높이고 있다.

Từ ghép liên quan

높다 - cao (tính từ gốc)높아지다 - trở nên cao, được nâng cao (thể bị động)자존감을 높이다 - nâng cao lòng tự trọng생산성을 높이다 - nâng cao năng suất효율성을 높이다 - nâng cao hiệu suất높이 - chiều cao, một cách cao (danh từ/trạng từ)높낮이 - độ cao thấp, sự chênh lệch độ cao (danh từ)위상을 높이다 (wi-sang-eul no-pi-da) - nâng cao vị thế/uy tín품질을 높이다 (pum-jil-eul no-pi-da) - nâng cao chất lượng목소리를 높이다 (mok-so-ri-reul no-pi-da) - lớn tiếng, lên tiếng

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 높이다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 높이다 (phát âm là nop-i-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Làm cho cao lên, nâng lên (về chiều cao vật lý, vị trí), Nâng cao, cải thiện (về chất lượng, tiêu chuẩn, kỹ năng, giá trị), Tăng cường, làm cho lớn hơn (về âm lượng, cường độ, mức độ), Nâng cao, đề cao (về danh dự, uy tín, sự tôn trọng)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 높이다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 아이의 키에 맞춰 책상 높이를 높였다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 높이다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App