Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

놀다

nol-da

Chơi, giải trí, vui chơi, Không làm việc, bỏ không, để không, Lỏng lẻo, lung lay, không chắc chắn, Bỏ phí, lãng phí (thời gian, cơ hội)

Siêu trí nhớ

Chỉ muốn **nô đùa** [No đùa] thôi, **chơi, giải trí** mà **không làm việc** gì cả.

Ví dụ thực tế

친구들과 함께 보드게임을 놀았어요.

공장이 몇 달째 놀고 있어요.

의자 다리가 놀아서 위험해요.

Từ ghép liên quan

놀리다 - làm cho chơi, trêu chọc, bỏ không (máy móc, cơ hội)놀이터 - sân chơi놀이 - trò chơi, sự vui chơi놀림 - sự trêu chọc, sự chế giễu놀잇감 - đồ chơi놀고먹다 - ăn không ngồi rồi, sống an nhàn놀이 (nori) - trò chơi놀이터 (noriteo) - sân chơi놀이공원 (norigongwon) - công viên giải trí

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 놀다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 놀다 (phát âm là nol-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Chơi, giải trí, vui chơi, Không làm việc, bỏ không, để không, Lỏng lẻo, lung lay, không chắc chắn, Bỏ phí, lãng phí (thời gian, cơ hội)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 놀다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 친구들과 함께 보드게임을 놀았어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 놀다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App