넣다
neoh-da
Đặt, cho, bỏ vào (vật lý), Thêm vào, đưa vào (ý kiến, nội dung), Dồn vào, đặt vào (nỗ lực, tình cảm), Bỏ tù, giam giữ
Siêu trí nhớ
Đặt vào cái nơ xinh xắn, rồi thả nó nhẹ nhàng vào hộp quà.
Ví dụ thực tế
서랍에 옷을 넣다.
계획에 새로운 아이디어를 넣다.
일에 온 힘을 다해 넣다.
Từ ghép liên quan
넣어지다 - được đặt vào, được cho vào집어넣다 - nhét vào, bỏ vào끼워넣다 - nhét vào, cài vào밀어넣다 - đẩy vào넣음 - sự đặt vào, sự cho vào집어넣다 (jibeoneo-ta) - nhét vào, bỏ vào một cách mạnh mẽ/vội vàng끼워넣다 (kkiwoneo-ta) - nhét vào khe, luồn vào, cài vào
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 넣다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 넣다 (phát âm là neoh-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đặt, cho, bỏ vào (vật lý), Thêm vào, đưa vào (ý kiến, nội dung), Dồn vào, đặt vào (nỗ lực, tình cảm), Bỏ tù, giam giữ". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 넣다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 서랍에 옷을 넣다. - Nghĩa: undefined