너무
neo-mu
Quá mức, quá đáng (thường mang nghĩa tiêu cực), Rất, thật sự (nhấn mạnh mức độ, không nhất thiết tiêu cực)
Siêu trí nhớ
Chiếc nơ mũ (neomu) **quá** to, che hết cả mặt rồi!
Ví dụ thực tế
일이 너무 많아서 밤을 새웠어요.
이 영화 너무 감동적이에요.
너무 비싸요.
Từ ghép liên quan
너무하다 - làm quá, quá đáng, đi quá giới hạn너무나 - quá đỗi, vô cùng (nhấn mạnh hơn 너무)너무 좋다 - quá tốt, rất thích
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 너무 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 너무 (phát âm là neo-mu) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Quá mức, quá đáng (thường mang nghĩa tiêu cực), Rất, thật sự (nhấn mạnh mức độ, không nhất thiết tiêu cực)". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 너무 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 일이 너무 많아서 밤을 새웠어요. - Nghĩa: undefined