나오다
na-o-da
Đi ra, xuất hiện (từ bên trong ra bên ngoài), Ra mắt, phát hành, được sản xuất, Xuất hiện (trên màn hình, trong ảnh, trong vai trò), Được cấp, được trả (tiền, giấy tờ)
Siêu trí nhớ
Na ồ, đã đi ra.
Ví dụ thực tế
아이가 엄마 손을 잡고 문 밖으로 나왔다.
드디어 기다리던 신작 게임이 나왔다.
그 배우는 이번 영화에서 특별 출연으로 나왔다.
Từ ghép liên quan
내다 - làm cho ra, đưa ra, nộp, trả나아가다 - tiến lên, phát triển나서다 - bước ra, đứng ra, can thiệp나옴 - sự ra, sự xuất hiện밖으로 나오다 - đi ra ngoài새로 나오다 - được phát hành/ra mắt mới눈물이 나오다 - chảy nước mắt
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 나오다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 나오다 (phát âm là na-o-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đi ra, xuất hiện (từ bên trong ra bên ngoài), Ra mắt, phát hành, được sản xuất, Xuất hiện (trên màn hình, trong ảnh, trong vai trò), Được cấp, được trả (tiền, giấy tờ)". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 나오다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 아이가 엄마 손을 잡고 문 밖으로 나왔다. - Nghĩa: undefined