Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

나다

na-da

Mọc lên, xuất hiện, nảy sinh (vật lý, tự nhiên), Phát sinh, tạo ra, có được (kết quả, lợi nhuận, âm thanh, mùi), Hình thành, được tạo ra (đường, lỗ), Khỏi bệnh, bình phục, Có thời gian, có chỗ trống, có cơ hội

Siêu trí nhớ

Cây **na** và cây **đa** cùng **mọc lên**.

Ví dụ thực tế

새싹이 땅에서 났어요.

이번 프로젝트에서 좋은 성과가 났습니다.

산에 새로운 등산로가 났어요.

Từ ghép liên quan

내다 - làm cho ra, đưa ra, nộp나오다 - đi ra, xuất hiện나가다 - đi ra, rời đi나타나다 - xuất hiện, lộ diện나들이 - chuyến đi chơi, dã ngoại태어나다 - được sinh ra, ra đời떠나다 - rời đi, bỏ đi

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 나다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 나다 (phát âm là na-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Mọc lên, xuất hiện, nảy sinh (vật lý, tự nhiên), Phát sinh, tạo ra, có được (kết quả, lợi nhuận, âm thanh, mùi), Hình thành, được tạo ra (đường, lỗ), Khỏi bệnh, bình phục, Có thời gian, có chỗ trống, có cơ hội". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 나다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 새싹이 땅에서 났어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 나다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App