Quay lại tra cứu từ điển
Pronoun / Đại từ

나

na

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít (tôi), Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít (ta)

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [나], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

나 오늘 처음 왔어요.

나의 마음은 갈대와 같아.

나는 학생입니다.

Từ ghép liên quan

나이 (tuổi)나중에 (sau này, lát nữa)나 자신 (bản thân tôi/mình)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 나 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 나 (phát âm là na) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít (tôi), Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít (ta)". Đây là một Pronoun / Đại từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 나 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 나 오늘 처음 왔어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 나 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App