Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

끝나다

kkeut-na-da

Kết thúc, hoàn thành (sự kiện, công việc), Hết, cạn kiệt (tài nguyên, vật tư), Chấm dứt, kết thúc (tình huống, vấn đề)

Siêu trí nhớ

Khi bạn **cần nó đã** xong, mọi việc sẽ **kết thúc** và hoàn thành.

Ví dụ thực tế

콘서트가 밤 10시에 끝났어요.

지갑에 돈이 다 끝났어요.

드디어 길고 긴 논쟁이 끝났습니다.

Từ ghép liên quan

끝내다 - làm cho kết thúc, hoàn thành끝나버리다 - kết thúc hẳn, kết thúc đột ngột끝나기 무섭게 - ngay khi vừa kết thúc끝 - sự kết thúc, cuối cùng끝맺다 - kết thúc, hoàn tất끝장나다

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 끝나다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 끝나다 (phát âm là kkeut-na-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Kết thúc, hoàn thành (sự kiện, công việc), Hết, cạn kiệt (tài nguyên, vật tư), Chấm dứt, kết thúc (tình huống, vấn đề)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 끝나다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 콘서트가 밤 10시에 끝났어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 끝나다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App