Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

김치

gim-chi

Món ăn truyền thống Hàn Quốc làm từ rau củ lên men, (Tiếng lóng, miệt thị) Từ dùng để miệt thị phụ nữ Hàn Quốc

Siêu trí nhớ

Kim Chi ơi, món kim chi cay nồng này thật tuyệt!

Ví dụ thực tế

우리 할머니는 매년 겨울에 직접 김치를 담그신다.

그는 온라인에서 한국 여성을 '김치'라고 부르며 비난했다.

김치 맛있어요.

Từ ghép liên quan

김치찌개 - Canh kim chi김치볶음밥 - Cơm chiên kim chi김치전 - Bánh xèo kim chi배추김치 - Kim chi cải thảo깍두기김치 - Kim chi củ cải vuông총각김치 - Kim chi củ cải non김치냉장고 - Tủ lạnh kim chi김치말이국수 - Mì cuộn kim chi김치만두 - Bánh mandu kim chi김치녀 - (Tiếng lóng, miệt thị) Cô gái kim chi (ám chỉ phụ nữ Hàn Quốc có định kiến tiêu cực)김치찌개 (Gimchijjigae) - Canh kim chi김치볶음밥 (Gimchibokkeumbap) - Cơm chiên kim chi김치전 (Gimchijeon) - Bánh xèo kim chi

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 김치 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 김치 (phát âm là gim-chi) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Món ăn truyền thống Hàn Quốc làm từ rau củ lên men, (Tiếng lóng, miệt thị) Từ dùng để miệt thị phụ nữ Hàn Quốc". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 김치 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 우리 할머니는 매년 겨울에 직접 김치를 담그신다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 김치 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App