Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

교통

gyo-tong

Giao thông, sự đi lại, Sự giao lưu, sự thông thương (ý tưởng, tình cảm)

Siêu trí nhớ

Cô thông báo tình hình giao thông.

Ví dụ thực tế

이 도시는 교통이 편리해서 살기 좋아요.

두 나라 간의 문화 교통이 활발해지고 있다.

교통 체증이 심해요.

Từ ghép liên quan

교통수단 - phương tiện giao thông교통사고 - tai nạn giao thông교통편 - phương tiện đi lại, tuyến giao thông교통량 - lượng giao thông교통비 - chi phí đi lại교통망 - mạng lưới giao thông교통정리 - điều tiết giao thông대중교통 (dae-jung-gyo-tong) - phương tiện giao thông công cộng교통수단 (gyo-tong-su-dan) - phương tiện giao thông교통사고 (gyo-tong-sa-go) - tai nạn giao thông

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 교통 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 교통 (phát âm là gyo-tong) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Giao thông, sự đi lại, Sự giao lưu, sự thông thương (ý tưởng, tình cảm)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 교통 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 도시는 교통이 편리해서 살기 좋아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 교통 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App