관심
gwan-sim
Sự quan tâm, sự chú ý, mối bận tâm
Siêu trí nhớ
Quan Sim là người luôn thể hiện sự quan tâm, sự chú ý đến mọi người xung quanh.
Ví dụ thực tế
그녀는 환경 문제에 깊은 관심을 보였다.
저는 한국 문화에 관심이 많아요.
그는 정치에 관심이 없다.
Từ ghép liên quan
관심을 끌다 - thu hút sự chú ý (causative-like)관심을 받다 - nhận được sự quan tâm (passive-like)관심사 - mối quan tâm, điều quan tâm관심병 - bệnh thích được chú ý관심영역 - lĩnh vực quan tâm관심사 (gwansimsa)관심 분야 (gwansim bunya)무관심 (mugwansim)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 관심 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 관심 (phát âm là gwan-sim) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự quan tâm, sự chú ý, mối bận tâm". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 관심 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그녀는 환경 문제에 깊은 관심을 보였다. - Nghĩa: undefined