Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ | Verb / Động từ

계획

gye-hoek

Kế hoạch, dự định, chương trình, Hành động lập kế hoạch, dự định

Siêu trí nhớ

Để *kê* (gye) bàn ghế đúng *hoạch* (hoek) định cho sự kiện, tôi phải lên một *kế hoạch* chi tiết.

Ví dụ thực tế

이번 여름휴가 계획은 어디로 정했어요?

그는 은퇴 후의 삶을 미리 계획하고 있다.

계획을 세우다.

Từ ghép liên quan

계획되다 - bị/được lên kế hoạch (passive)사업 계획 - kế hoạch kinh doanh도시 계획 - quy hoạch đô thị장기 계획 - kế hoạch dài hạn단기 계획 - kế hoạch ngắn hạn계획서 - bản kế hoạch계획적 - có kế hoạch, có chủ đích계획적이다 - có tính kế hoạch, có chủ đích (adjective)계획적으로 - một cách có kế hoạch (adverb)계획하다

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 계획 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 계획 (phát âm là gye-hoek) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Kế hoạch, dự định, chương trình, Hành động lập kế hoạch, dự định". Đây là một Noun / Danh từ | Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 계획 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이번 여름휴가 계획은 어디로 정했어요? - Nghĩa: undefined

Luyện tập 계획 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App