건강
geon-gang
Tình trạng không bệnh tật, khỏe mạnh về thể chất và tinh thần
Siêu trí nhớ
Muốn *sức khỏe* bền bỉ, hãy có một *cơn* (geon) năng lượng như *gang* (gang) thép.
Ví dụ thực tế
규칙적인 운동은 정신 건강에도 좋습니다.
어머니 건강은 어떠세요?
건강이 제일 중요합니다.
Từ ghép liên quan
건강하다 (Tính từ) - khỏe mạnh건강하게 하다 (làm cho khỏe mạnh)건강해지다 (trở nên khỏe mạnh)정신 건강 (sức khỏe tinh thần)신체 건강 (sức khỏe thể chất)건강 보험 (bảo hiểm sức khỏe)건강 검진 (kiểm tra sức khỏe)건강 식품 (thực phẩm chức năng/sức khỏe)건강 관리 (quản lý sức khỏe)건강히 (Trạng từ) - một cách khỏe mạnh건강법 (Danh từ) - phương pháp giữ gìn sức khỏe건강보험 (geongang-boheom) - bảo hiểm sức khỏe건강식품 (geongang-sikpum) - thực phẩm chức năng / thực phẩm tốt cho sức khỏe건강검진 (geongang-geomjin) - kiểm tra sức khỏe tổng quát
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 건강 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 건강 (phát âm là geon-gang) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tình trạng không bệnh tật, khỏe mạnh về thể chất và tinh thần". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 건강 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 규칙적인 운동은 정신 건강에도 좋습니다. - Nghĩa: undefined