Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

개월

gae-wol

Đơn vị đếm số tháng

Siêu trí nhớ

Để *kê uởn* kế hoạch cho các *tháng*, ta cần đếm số *tháng*.

Ví dụ thực tế

저희는 12개월 무이자 할부로 이 차를 구매했습니다.

한국어를 배우는 데 몇 개월이 걸려요?

아기가 몇 개월이에요?

Từ ghép liên quan

몇 개월 (mấy tháng)개월 수 (số tháng)12개월 (12 tháng)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 개월 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 개월 (phát âm là gae-wol) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đơn vị đếm số tháng". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 개월 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저희는 12개월 무이자 할부로 이 차를 구매했습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 개월 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App