같이
ka-chi
Cùng nhau, cùng với, Như là, giống như, tựa như
Siêu trí nhớ
Để cuộc sống có **giá trị** (gachi), chúng ta phải làm việc **cùng nhau**.
Ví dụ thực tế
우리 저녁 식사 같이 할까요?
그는 번개같이 빠르게 달렸다.
우리 같이 가요.
Từ ghép liên quan
같게 하다 - làm cho giống/như같아지다 - trở nên giống/như같이하다 - cùng làm, cùng chia sẻ같다 - giống, như, bằng같이 가다 - đi cùng nhau같이 하다 - làm cùng nhau, cùng làm같이 살다 - sống cùng nhau
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 같이 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 같이 (phát âm là ka-chi) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cùng nhau, cùng với, Như là, giống như, tựa như". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 같이 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 우리 저녁 식사 같이 할까요? - Nghĩa: undefined