Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

같다

gat-da

Giống nhau, bằng nhau, như nhau, Giống như, tựa như, hệt như, Dường như, có vẻ như, hình như

Siêu trí nhớ

Anh ấy cứ gạt ta (같다) ra, nhưng thực ra chúng ta giống nhau mà!

Ví dụ thực tế

이 두 책의 가격이 같아요.

그의 웃음소리는 아기 같아요.

내일 날씨가 좋을 것 같아요.

Từ ghép liên quan

같게 하다 - làm cho giống/bằng같아지다 - trở nên giống/bằng같잖다 - không đáng, vô giá trị (lit. không giống)같이 - cùng nhau, như (trạng từ)같음 - sự giống nhau, sự bằng nhau (danh từ)같이 (gat-chi) - cùng nhau, giống như똑같다 (ttok-gat-ta) - giống hệt, y chang

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 같다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 같다 (phát âm là gat-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Giống nhau, bằng nhau, như nhau, Giống như, tựa như, hệt như, Dường như, có vẻ như, hình như". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 같다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 두 책의 가격이 같아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 같다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App