강조
gang-jo
Hành động hoặc trạng thái làm nổi bật một điểm, ý kiến, hoặc thông tin quan trọng để thu hút sự chú ý.
Siêu trí nhớ
Để **nhấn mạnh** điều gì đó, tôi thường nói: 'Món này **càng giò** (gang-jo) càng ngon!'
Ví dụ thực tế
새로운 정책은 시민들의 참여에 대한 강조를 담고 있습니다.
이 점을 강조하고 싶어요.
그는 중요성을 강조했다.
Từ ghép liên quan
강조하다 - nhấn mạnh, nhấn giọng (động từ)강조되다 - được nhấn mạnh, được nhấn giọng (động từ bị động)강조점 - điểm nhấn mạnh, trọng điểm강조법 - phép nhấn mạnh (trong văn học)강조적으로 - một cách nhấn mạnh (trạng từ)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 강조 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 강조 (phát âm là gang-jo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hành động hoặc trạng thái làm nổi bật một điểm, ý kiến, hoặc thông tin quan trọng để thu hút sự chú ý.". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 강조 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 새로운 정책은 시민들의 참여에 대한 강조를 담고 있습니다. - Nghĩa: undefined