감사하다
gam-sa-ha-da
Cảm thấy biết ơn, bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó hoặc điều gì đó., Đánh giá cao, coi trọng một điều gì đó.
Siêu trí nhớ
Khi bạn 'cảm tạ ha đa' (biết ơn) ai đó, hãy nhớ đến 'cảm' xúc dâng trào và 'tạ' ơn chân thành.
Ví dụ thực tế
갑작스러운 도움에 정말 감사했습니다.
그의 노력을 감사하게 생각합니다.
도와주셔서 감사합니다.
Từ ghép liên quan
감사시키다 (gamsasikida - làm cho biết ơn, ít dùng)감사받다 (gamsabatda - nhận được sự biết ơn)감사 (gamsa - sự biết ơn, lòng biết ơn)감사합니다감사패감사인사
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 감사하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 감사하다 (phát âm là gam-sa-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cảm thấy biết ơn, bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó hoặc điều gì đó., Đánh giá cao, coi trọng một điều gì đó.". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 감사하다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 갑작스러운 도움에 정말 감사했습니다. - Nghĩa: undefined