가족
ga-jok
Gia đình, thành viên gia đình
Siêu trí nhớ
Cả **gia đình** tôi **ga chốc** nữa là đến nơi rồi!
Ví dụ thực tế
우리 가족은 항상 서로를 응원하고 지지해요.
우리 가족은 행복해요.
가족과 함께 저녁 식사를 했어요.
Từ ghép liên quan
가족사진 - ảnh gia đình가족여행 - chuyến du lịch gia đình가족관계 - quan hệ gia đình가족모임 - buổi họp mặt gia đình가족계획 - kế hoạch hóa gia đình가족적 - mang tính gia đình, có tính chất gia đình가족애 - tình yêu gia đình
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 가족 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 가족 (phát âm là ga-jok) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Gia đình, thành viên gia đình". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 가족 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 우리 가족은 항상 서로를 응원하고 지지해요. - Nghĩa: undefined