Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

회사

hwe-sa

Tổ chức kinh doanh, doanh nghiệp

Siêu trí nhớ

Để nhớ '회사' là **công ty**, hãy hình dung: 'Huề Xã' là tên một **công ty** lớn chuyên sản xuất đồ dùng gia đình.

Ví dụ thực tế

그는 새로운 회사를 설립했어요.

저는 회사에 가요.

우리 회사는 커요.

Từ ghép liên quan

회사원 - nhân viên công ty회사 생활 - đời sống công sở회사 건물 - tòa nhà công ty회사 정책 - chính sách công ty회사 문화 - văn hóa công ty여행사항공사

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 회사 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 회사 (phát âm là hwe-sa) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tổ chức kinh doanh, doanh nghiệp". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 회사 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그는 새로운 회사를 설립했어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 회사 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App