Quay lại tra cứu từ điển
Adverb / Trạng từ

함께

ham-kke

Cùng nhau, cùng với

Siêu trí nhớ

Hâm Kè [ham-kɛ] những món ăn, chúng ta cùng nhau [cùng nhau, cùng với] thưởng thức bữa tiệc ấm cúng.

Ví dụ thực tế

모두 함께 노래를 불렀습니다.

우리 함께 가요.

친구와 함께 공부했어요.

Từ ghép liên quan

함께하다: cùng nhau làm gì đó, ở cùng nhau함께 살다: sống cùng nhau함께 일하다: làm việc cùng nhau

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 함께 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 함께 (phát âm là ham-kke) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cùng nhau, cùng với". Đây là một Adverb / Trạng từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 함께 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 모두 함께 노래를 불렀습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 함께 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App