Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

한국

han-guk

Đại Hàn Dân Quốc, Cộng hòa Triều Tiên (quốc gia hiện đại ở phía nam bán đảo Triều Tiên)

Siêu trí nhớ

Sau khi chạy marathon ở **Hàn Quốc**, **hắn gục** ngay tại vạch đích vì kiệt sức.

Ví dụ thực tế

한국 경제는 빠르게 성장했습니다.

저는 한국 사람입니다.

한국은 아름다운 나라입니다.

Từ ghép liên quan

한국어 - ngôn ngữ Hàn Quốc한국인 - người Hàn Quốc한국사 - lịch sử Hàn Quốc한국전쟁 - chiến tranh Triều Tiên한국어 (Han-gu-geo) - tiếng Hàn Quốc한국인 (Han-gu-gin) - người Hàn Quốc한국말 (Han-guk-mal) - tiếng Hàn Quốc (khẩu ngữ)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 한국 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 한국 (phát âm là han-guk) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đại Hàn Dân Quốc, Cộng hòa Triều Tiên (quốc gia hiện đại ở phía nam bán đảo Triều Tiên)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 한국 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 한국 경제는 빠르게 성장했습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 한국 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App