Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

택시

taek-si

Xe taxi, phương tiện giao thông công cộng có thu phí

Siêu trí nhớ

Thách xí chỗ trên xe taxi nhanh nhất!

Ví dụ thực tế

공항까지 택시 요금이 얼마예요?

택시를 타다.

택시가 오고 있어요.

Từ ghép liên quan

택시 운전사 - tài xế taxi콜택시 - taxi gọi (taxi đặt qua điện thoại/ứng dụng)택시 정류장 - bến taxi, điểm dừng taxi개인 택시 - taxi cá nhân (taxi tư nhân)모범 택시 - taxi cao cấp (taxi hạng sang)택시비 - tiền taxi

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 택시 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 택시 (phát âm là taek-si) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Xe taxi, phương tiện giao thông công cộng có thu phí". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 택시 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 공항까지 택시 요금이 얼마예요? - Nghĩa: undefined

Luyện tập 택시 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App