Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

친구

chin-gu

Người bạn, bạn bè, Người cùng tuổi, bạn đồng niên

Siêu trí nhớ

Người bạn (친구) thân thiết của tôi, dù 'chín cũ' [chin-gu] rồi, vẫn luôn là tri kỷ.

Ví dụ thực tế

오랜만에 초등학교 친구를 만났어요.

우리는 친구라서 편하게 말할 수 있어요.

이 사람은 제 친구예요.

Từ ghép liên quan

친구 관계 - mối quan hệ bạn bè친구 사이 - mối quan hệ bạn bè죽마고우 (竹馬故友) - bạn thân từ thuở nhỏ동창 친구 (同窓 親舊) - bạn học cùng trường친구 따라 강남 간다 - tục ngữ: 'Đi theo bạn đến Gangnam' (ngụ ý: bị lôi kéo, a dua theo bạn bè)남자 친구 - Bạn trai여자 친구 - Bạn gái옛 친구 - Bạn cũ

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 친구 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 친구 (phát âm là chin-gu) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Người bạn, bạn bè, Người cùng tuổi, bạn đồng niên". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 친구 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 오랜만에 초등학교 친구를 만났어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 친구 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App