Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

축제

chuk-je

Lễ hội, hội hè, ngày hội

Siêu trí nhớ

Để có một **lễ hội** tưng bừng, chúng ta cùng **chúc chế** những điều tốt đẹp.

Ví dụ thực tế

그 도시는 매년 여름에 세계적인 음악 축제를 개최한다.

서울 불꽃 축제

매년 가을에 축제가 열려요.

Từ ghép liên quan

음악 축제 - lễ hội âm nhạc영화 축제 - liên hoan phim (lễ hội phim)지역 축제 - lễ hội địa phương가을 축제 - lễ hội mùa thu축제 분위기 - không khí lễ hội축제성 - tính chất lễ hội, sự lễ hội불꽃 축제 - lễ hội pháo hoa

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 축제 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 축제 (phát âm là chuk-je) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Lễ hội, hội hè, ngày hội". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 축제 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그 도시는 매년 여름에 세계적인 음악 축제를 개최한다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 축제 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App