Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

차

cha

Trà, chè, Xe, ô tô, Lần, lượt, thứ tự, Sự khác biệt, chênh lệch

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [차], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

식후에 따뜻한 차 한 잔이 생각난다.

주말이라 고속도로에 차가 많이 막혔다.

이번 차례는 제가 발표할 차례입니다.

Từ ghép liên quan

차이다 - bị đá, bị đeo (từ động từ '차다' - đá, đeo)채우다 - làm đầy, lấp đầy (từ động từ '차다' - đầy)차게 하다 - làm lạnh (từ tính từ '차다' - lạnh)녹차 - trà xanh홍차 - hồng trà기차 - tàu hỏa승용차 - xe con막차 - chuyến cuối (xe, tàu)첫차 - chuyến đầu (xe, tàu)차례 - thứ tự, lượt시차 - chênh lệch múi giờ오차 - sai số편차 - độ lệch격차 - khoảng cách, chênh lệch차량 - phương tiện giao thông차이 - sự khác biệt차도 - đường xe chạy차값 - giá xe찻잔 - tách trà차밭 - đồi chè, vườn chè녹차 (nokcha) - trà xanh홍차 (hongcha) - hồng trà자동차 (jadongcha) - xe ô tô

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 차 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 차 (phát âm là cha) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Trà, chè, Xe, ô tô, Lần, lượt, thứ tự, Sự khác biệt, chênh lệch". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 차 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 식후에 따뜻한 차 한 잔이 생각난다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 차 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App