Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

지식

ji-sik

Tri thức, kiến thức, sự hiểu biết

Siêu trí nhớ

Với **Tri thức** (jisik), bạn sẽ luôn 'thức' thời và hiểu biết.

Ví dụ thực tế

선생님은 학생들에게 다양한 지식을 전달했다.

그는 지식이 풍부하다.

새로운 지식을 배우다.

Từ ghép liên quan

지식인 - người trí thức지식 사회 - xã hội tri thức지식 경제 - kinh tế tri thức지식 재산권 - quyền sở hữu trí tuệ지식 경영 - quản lý tri thức지식적 - mang tính tri thức지식화 - tri thức hóa지식인 (jisikin) - người tri thức, trí thức지식 재산권 (jisik jaesangwon) - quyền sở hữu trí tuệ지식 사회 (jisik sahoe) - xã hội tri thức

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 지식 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 지식 (phát âm là ji-sik) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tri thức, kiến thức, sự hiểu biết". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 지식 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 선생님은 학생들에게 다양한 지식을 전달했다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 지식 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App