Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

즐기다

jeul-gi-da

Tận hưởng, thưởng thức (một hoạt động, trải nghiệm, món ăn, v.v.), Yêu thích, thường xuyên làm gì đó một cách vui vẻ (như một sở thích, thói quen), Tận dụng tối đa, trân trọng và sử dụng hết (một cơ hội, sự tự do, điều kiện cụ thể)

Siêu trí nhớ

Chứ, kìa! Đã có gì hay ho để thưởng thức và tận hưởng chưa?

Ví dụ thực tế

여행객들은 아름다운 풍경을 즐기며 사진을 찍었다.

그는 조용한 곳에서 책 읽기를 즐기는 편이다.

그는 은퇴 후 주어진 자유를 마음껏 즐기고 있다.

Từ ghép liên quan

즐겨찾기 - mục yêu thích (favorites)즐겨보다 - thích xem, thường xem즐겨듣다 - thích nghe, thường nghe즐거움 - niềm vui, sự vui vẻ (danh từ từ 즐겁다)즐겁다 - vui vẻ, thú vị (tính từ, gốc của cảm xúc)즐겨찾기 (jeul-gyeo-chat-gi) - mục yêu thích, đánh dấu trang즐거움 (jeul-geo-um) - niềm vui, sự thích thú

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 즐기다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 즐기다 (phát âm là jeul-gi-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tận hưởng, thưởng thức (một hoạt động, trải nghiệm, món ăn, v.v.), Yêu thích, thường xuyên làm gì đó một cách vui vẻ (như một sở thích, thói quen), Tận dụng tối đa, trân trọng và sử dụng hết (một cơ hội, sự tự do, điều kiện cụ thể)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 즐기다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 여행객들은 아름다운 풍경을 즐기며 사진을 찍었다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 즐기다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App