준비
jun-bi
Sự chuẩn bị, việc chuẩn bị (hành động), Tình trạng sẵn sàng, sự sẵn sàng
Siêu trí nhớ
Bạn đang chuẩn bị [junbi] cho điều gì ư? Từ tiếng Hàn này chính là 'sự chuẩn bị' của bạn đó!
Ví dụ thực tế
공연 준비로 모두가 바쁘게 움직였다.
면접에 대한 준비는 완벽하게 끝났다.
여행 준비를 하다.
Từ ghép liên quan
준비하다 - chuẩn bị (động từ)준비되다 - được chuẩn bị (thể bị động)준비물 - đồ dùng chuẩn bị준비운동 - khởi động (trước khi tập thể dục)준비금 - quỹ dự phòng준비 기간 - thời gian chuẩn bị준비성 - tính cẩn thận, tính chu đáo trong chuẩn bị준비 운동 - bài tập khởi động마음의 준비 - chuẩn bị tinh thần
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 준비 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 준비 (phát âm là jun-bi) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự chuẩn bị, việc chuẩn bị (hành động), Tình trạng sẵn sàng, sự sẵn sàng". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 준비 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 공연 준비로 모두가 바쁘게 움직였다. - Nghĩa: undefined