주로
ju-ro
Chủ yếu, phần lớn, phần nhiều
Siêu trí nhớ
Chú Rô đi chợ chủ yếu mua cá rô, phần lớn là để ăn trưa.
Ví dụ thực tế
우리 회사는 주로 소프트웨어 개발에 집중합니다.
저는 주로 집에서 요리해요.
이 식당은 주로 한국 사람들이 와요.
Từ ghép liên quan
주요 - chủ yếu, chính주력 - chủ lực주식 - lương thực chính주제 - chủ đề주되다 - là chính, là chủ yếu주된 - chính, chủ yếu (dạng định ngữ)주체 - chủ thể주요 (ju-yo) - chính, chủ yếu주력 (ju-ryeok) - chủ lực, sức mạnh chính
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 주로 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 주로 (phát âm là ju-ro) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Chủ yếu, phần lớn, phần nhiều". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 주로 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 우리 회사는 주로 소프트웨어 개발에 집중합니다. - Nghĩa: undefined