좋아하다
joh-a-ha-da
Có cảm tình, sự ưu tiên đối với vật, hoạt động hoặc khái niệm, Có tình cảm, sự quý mến đối với người hoặc động vật
Siêu trí nhớ
A Hà thích cái bánh này lắm, cho A Hà đã!
Ví dụ thực tế
저는 따뜻한 날씨를 좋아해요.
우리 반 친구들은 모두 새 선생님을 좋아해요.
저는 커피를 좋아해요.
Từ ghép liên quan
좋아하게 하다 - làm cho ai đó thích좋아하는 마음 - tấm lòng yêu thích좋아하는 사람 - người yêu thích좋다 - tốt, hay좋아함 - sự yêu thích좋아지다 - trở nên tốt hơn, cải thiện가장 좋아하다 - thích nhất좋아하는 것 - điều yêu thích, thứ mình thích
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 좋아하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 좋아하다 (phát âm là joh-a-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Có cảm tình, sự ưu tiên đối với vật, hoạt động hoặc khái niệm, Có tình cảm, sự quý mến đối với người hoặc động vật". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 좋아하다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저는 따뜻한 날씨를 좋아해요. - Nghĩa: undefined