Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

좋다

joh-da

Tốt, hay, đẹp (về chất lượng, tình trạng, cảm nhận chung), Có lợi, có ích (cho sức khỏe, môi trường, v.v.), Vừa ý, ưng ý, dễ chịu (thường liên quan đến cảm xúc, sở thích), Được, ổn, chấp thuận (khi đồng ý với một đề xuất, câu hỏi)

Siêu trí nhớ

Được cho tha hồ làm điều mình thích, thật tốt biết bao!

Ví dụ thực tế

이 책은 내용이 정말 좋아요.

채소를 많이 먹는 것은 몸에 좋아요.

저는 따뜻한 커피가 좋아요.

Từ ghép liên quan

좋게 하다 - làm cho tốt좋아지다 - trở nên tốt hơn좋아하다 - thích좋은 점 - điểm tốt좋은 일 - việc tốt좋은 사람 - người tốt좋음 - sự tốt, điều tốt (danh từ)좋게 - một cách tốt, tốt đẹp (trạng từ)좋아하다 (joh-a-ha-da) - thích, yêu thích좋아보이다 (joh-a-bo-i-da) - trông có vẻ tốt/hay좋은 날 (jo-eun nal) - ngày tốt lành

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 좋다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 좋다 (phát âm là joh-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tốt, hay, đẹp (về chất lượng, tình trạng, cảm nhận chung), Có lợi, có ích (cho sức khỏe, môi trường, v.v.), Vừa ý, ưng ý, dễ chịu (thường liên quan đến cảm xúc, sở thích), Được, ổn, chấp thuận (khi đồng ý với một đề xuất, câu hỏi)". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 좋다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 책은 내용이 정말 좋아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 좋다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App