Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

전통

jeon-tong

Phong tục, tập quán, truyền thống (lâu đời), Lề thói, thông lệ, thói quen (được duy trì)

Siêu trí nhớ

Để duy trì truyền thống và phong tục của dân tộc, chúng ta cần Dồn tông những giá trị cốt lõi qua nhiều thế hệ.

Ví dụ thực tế

이 건물은 한국의 전통 건축 양식을 잘 보여줍니다.

우리 학교는 매년 가을에 체육대회를 여는 오랜 전통이 있어요.

한국의 전통 문화

Từ ghép liên quan

전통문화 - văn hóa truyền thống전통음식 - món ăn truyền thống전통의상 - trang phục truyền thống전통시장 - chợ truyền thống전통공예 - thủ công mỹ nghệ truyền thống전통적 - mang tính truyền thống (adj.)전통성 - tính truyền thống (n.)전통 문화 (jeon-tong mun-hwa) - văn hóa truyền thống전통 의상 (jeon-tong ui-sang) - trang phục truyền thống전통 음식 (jeon-tong eum-sik) - món ăn truyền thống

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 전통 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 전통 (phát âm là jeon-tong) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Phong tục, tập quán, truyền thống (lâu đời), Lề thói, thông lệ, thói quen (được duy trì)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 전통 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 건물은 한국의 전통 건축 양식을 잘 보여줍니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 전통 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App