Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ | Verb / Động từ

적다

jeok-da

Ít, nhỏ (về số lượng, mức độ), Viết, ghi chép, ghi lại

Siêu trí nhớ

Chắc ta ghi chép ít lại, để tiết kiệm giấy.

Ví dụ thực tế

요즘은 좋은 기회가 적어서 취업하기가 힘들어요.

중요한 내용은 꼭 공책에 적어 두세요.

사람이 적다.

Từ ghép liên quan

적히다 - được viết, được ghi lại (passive của 적다 - verb)적어두다 - ghi lại và giữ적어내다 - viết ra, nộp적어보다 - thử viết적음 - sự ít ỏi; việc ghi chép적게 - ít (trạng từ)수적으로 적다 - ít về số lượng인구가 적다 - dân số ít

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 적다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 적다 (phát âm là jeok-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ít, nhỏ (về số lượng, mức độ), Viết, ghi chép, ghi lại". Đây là một Adjective / Tính từ | Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 적다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 요즘은 좋은 기회가 적어서 취업하기가 힘들어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 적다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App