잘
jal
Giỏi, tốt, thành thạo, Kỹ lưỡng, đúng đắn, cẩn thận, Thường xuyên, hay, dễ dàng, Hòa thuận, thân thiết, tốt đẹp, Tốt đẹp, bình an, suôn sẻ
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [잘], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
우리 팀은 이번 경기에서 정말 잘 싸웠어요.
이 서류를 잘 확인하고 제출해 주세요.
저는 스트레스를 받으면 머리가 잘 아파요.
Từ ghép liên quan
잘하다 - làm tốt, giỏi잘되다 - diễn ra tốt đẹp, thành công잘생기다 - đẹp trai잘못 - sai lầm, lỗi lầm잘먹다 - ăn ngon, ăn nhiều잘자다 - ngủ ngon잘하다 (động từ) - làm tốt, giỏi잘되다 (động từ) - diễn ra tốt đẹp, thành công잘하다 (jal-ha-da) - làm tốt, giỏi잘 지내다 (jal ji-nae-da) - sống tốt, khỏe mạnh, hòa thuận잘못 (jal-mot) - lỗi, sai lầm
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 잘 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 잘 (phát âm là jal) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Giỏi, tốt, thành thạo, Kỹ lưỡng, đúng đắn, cẩn thận, Thường xuyên, hay, dễ dàng, Hòa thuận, thân thiết, tốt đẹp, Tốt đẹp, bình an, suôn sẻ". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 잘 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 우리 팀은 이번 경기에서 정말 잘 싸웠어요. - Nghĩa: undefined