Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

자연

ja-yeon

Thiên nhiên, thế giới tự nhiên, Sự tự nhiên, tính tự nhiên

Siêu trí nhớ

**Gia ơn** (자연) đã ban tặng **thiên nhiên** và **sự tự nhiên** tuyệt vời cho cuộc sống.

Ví dụ thực tế

인간은 자연과 더불어 살아가야 한다.

억지로 꾸미지 않는 자연이 그의 매력이다.

자연을 사랑해요.

Từ ghép liên quan

자연스럽다 - (tính từ) tự nhiên, không gượng ép자연스럽게 하다 - (động từ) làm cho tự nhiên자연화되다 - (động từ) được tự nhiên hóa, trở nên tự nhiên자연재해 - thiên tai자연보호 - bảo vệ tự nhiên자연사 - cái chết tự nhiên자연과학 - khoa học tự nhiên자연인 - người tự nhiên (người sống hòa mình vào thiên nhiên)자연히 - (trạng từ) một cách tự nhiên, đương nhiên자연주의 - (danh từ) chủ nghĩa tự nhiên자연재해 (ja-yeon-jae-hae) - thiên tai, thảm họa tự nhiên자연사 (ja-yeon-sa) - cái chết tự nhiên자연보호 (ja-yeon-bo-ho) - bảo vệ thiên nhiên

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 자연 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 자연 (phát âm là ja-yeon) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thiên nhiên, thế giới tự nhiên, Sự tự nhiên, tính tự nhiên". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 자연 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 인간은 자연과 더불어 살아가야 한다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 자연 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App