Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

자다

ja-da

Ngủ, nghỉ ngơi (trong trạng thái ngủ), Tê, bị tê liệt (bộ phận cơ thể), Ngủ yên, tiềm ẩn, không hoạt động (ẩn dụ)

Siêu trí nhớ

Cha đã đam mê đọc sách đến khuya, giờ thì *ngủ* thôi.

Ví dụ thực tế

피곤해서 낮잠을 좀 잤어요.

오랫동안 앉아 있었더니 엉덩이가 다 잤어요.

그에게는 아직 잠자고 있는 재능이 많아요.

Từ ghép liên quan

재우다 - ru ngủ, cho ngủ낮잠 자다 - ngủ trưa늦잠 자다 - ngủ nướng, ngủ dậy muộn잠자다 - ngủ (thường dùng cho động vật/thực vật hoặc ẩn dụ)잠 - giấc ngủ잠자리 - chỗ ngủ, giường ngủ잠꾸러기 - người ham ngủ잠옷 - đồ ngủ

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 자다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 자다 (phát âm là ja-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ngủ, nghỉ ngơi (trong trạng thái ngủ), Tê, bị tê liệt (bộ phận cơ thể), Ngủ yên, tiềm ẩn, không hoạt động (ẩn dụ)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 자다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 피곤해서 낮잠을 좀 잤어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 자다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App