인기
in-gi
Sự nổi tiếng, sự được yêu thích, sự phổ biến
Siêu trí nhớ
Để đạt sự nổi tiếng và được yêu thích, bạn cần in dấu ấn kỳ diệu vào lòng công chúng.
Ví dụ thực tế
새로 출시된 스마트폰은 디자인과 기능 모두에서 큰 인기를 끌고 있다.
그 가수는 인기가 많아요.
이 드라마는 요즘 인기가 있어요.
Từ ghép liên quan
인기를 얻다 - giành được sự nổi tiếng인기를 끌다 - thu hút sự nổi tiếng인기를 잃다 - đánh mất sự nổi tiếng인기가 떨어지다 - sự nổi tiếng giảm sút인기를 누리다 - tận hưởng sự nổi tiếng인기를 유지하다 - duy trì sự nổi tiếng인기곡 - bài hát nổi tiếng인기투표 - bình chọn phổ biến인기상품 - sản phẩm bán chạy인기스타 - ngôi sao nổi tiếng인기몰이 - sự thu hút sự chú ý/nổi tiếng인기순위 - bảng xếp hạng mức độ phổ biến인기인 - người nổi tiếng인기쟁이 - người được yêu thích (thân mật)인기만점 - rất được yêu thích, điểm tuyệt đối về sự yêu thích인기곡 (in-gi-gok) - bài hát nổi tiếng인기투표 (in-gi-tu-pyo) - cuộc bình chọn phổ biến인기상품 (in-gi-sang-pum) - sản phẩm bán chạy/nổi tiếng
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 인기 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 인기 (phát âm là in-gi) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự nổi tiếng, sự được yêu thích, sự phổ biến". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 인기 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 새로 출시된 스마트폰은 디자인과 기능 모두에서 큰 인기를 끌고 있다. - Nghĩa: undefined