의미
ui-mi
Ý nghĩa, nghĩa (của từ ngữ, hành động, sự vật), Giá trị, tầm quan trọng, mục đích (của sự việc, cuộc sống)
Siêu trí nhớ
Ước gì Mi (uimi) hiểu được ý nghĩa và giá trị sâu sắc của cuộc sống.
Ví dụ thực tế
그 그림은 보는 사람마다 다른 의미로 해석될 수 있다.
작은 행동이라도 누군가에게는 큰 의미가 될 수 있다.
이 단어의 의미는 무엇입니까?
Từ ghép liên quan
의미하다 (uimihada) / có nghĩa, biểu thị의미되다 (uimidoeda) / được có nghĩa, được biểu thị무의미 (muŭimi) / sự vô nghĩa의미심장 (uimisimjang) / sâu sắc, thâm thúy (thường dùng cho lời nói)의미론 (uimiron) / ngữ nghĩa học의미론적 (uimironjeok) / mang tính ngữ nghĩa무의미 (mu-eu-mi) - vô nghĩa의미하다 (eu-mi-ha-da) - có ý nghĩa, nghĩa là의미심장하다 (eu-mi-sim-jang-ha-da) - có ý nghĩa sâu sắc, thâm thúy
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 의미 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 의미 (phát âm là ui-mi) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ý nghĩa, nghĩa (của từ ngữ, hành động, sự vật), Giá trị, tầm quan trọng, mục đích (của sự việc, cuộc sống)". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 의미 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그 그림은 보는 사람마다 다른 의미로 해석될 수 있다. - Nghĩa: undefined