Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

위하다

wi-ha-da

Vì lợi ích, mục đích của ai/cái gì, Trân trọng, coi trọng, yêu quý, Coi như, xem như, đối xử như

Siêu trí nhớ

Uy Hà đã vì bạn mà làm mọi thứ.

Ví dụ thực tế

저는 아이들의 밝은 미래를 위해 최선을 다할 것입니다.

그는 오랜 친구와의 우정을 매우 위하는 사람입니다.

저희 식당은 손님을 가족처럼 위하며 정성껏 모십니다.

Từ ghép liên quan

Không có dạng trực tiếpKhông có위함 - sự vì, việc vì (danh từ hóa)위하여 (wi-ha-yeo): Để, vì (biểu thị mục đích, thường rút gọn thành 위해)위한 (wi-han): Dành cho, vì (dạng định ngữ)위하는 마음 (wi-ha-neun ma-eum): Tấm lòng quan tâm/để tâm

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 위하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 위하다 (phát âm là wi-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Vì lợi ích, mục đích của ai/cái gì, Trân trọng, coi trọng, yêu quý, Coi như, xem như, đối xử như". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 위하다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저는 아이들의 밝은 미래를 위해 최선을 다할 것입니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 위하다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App