Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

운동하다

un-dong-ha-da

Tập thể dục, vận động, rèn luyện sức khỏe, Vận động, phát động phong trào, hoạt động (xã hội, chính trị)

Siêu trí nhớ

Để vận động (campaign) mọi người tập thể dục (exercise), tôi phải Uốn Động Hà Tạ (uốn động hà tạ) liên tục cho đến khi mệt nhoài.

Ví dụ thực tế

저는 매일 아침 요가로 몸을 유연하게 운동해요.

소비자 단체들은 불매 운동을 통해 기업의 변화를 촉구했습니다.

저는 매일 아침 공원에서 운동해요.

Từ ghép liên quan

운동시키다 - làm cho vận động, bắt vận động운동선수 - vận động viên운동장 - sân vận động운동화 - giày thể thao사회 운동 - phong trào xã hội학생 운동 - phong trào học sinh운동 (noun) - sự vận động, phong trào, thể dục운동가 (noun) - nhà hoạt động, người vận động운동장 (sân vận động)운동화 (giày thể thao)운동복 (quần áo thể thao)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 운동하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 운동하다 (phát âm là un-dong-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tập thể dục, vận động, rèn luyện sức khỏe, Vận động, phát động phong trào, hoạt động (xã hội, chính trị)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 운동하다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저는 매일 아침 요가로 몸을 유연하게 운동해요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 운동하다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App