Quay lại tra cứu từ điển
Adverb / Trạng từ

오래

o-rae

Trong thời gian dài, lâu

Siêu trí nhớ

Ồ rê, cái việc này làm lâu quá trời!

Ví dụ thực tế

이 가방은 오래 쓸 수 있을 것 같아요.

오래 기다렸어요.

오래 살고 싶어요.

Từ ghép liên quan

오래전 - lâu rồi, từ lâu오래도록 - mãi mãi, trong một thời gian rất dài오래되다 - trở nên cũ, lâu đời오래간만 - lâu rồi mới gặp/làm gì오랫동안 - trong thời gian dài오랜만

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 오래 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 오래 (phát âm là o-rae) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Trong thời gian dài, lâu". Đây là một Adverb / Trạng từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 오래 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 가방은 오래 쓸 수 있을 것 같아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 오래 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App